베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hệ tư tưởng" (1)
hệ tư tưởng
영어
명사ideology
Các hệ tư tưởng nguy hiểm có thể dẫn đến xung đột.
Dangerous ideologies can lead to conflict.
관련 단어 "hệ tư tưởng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hệ tư tưởng" (1)
Các hệ tư tưởng nguy hiểm có thể dẫn đến xung đột.
Dangerous ideologies can lead to conflict.
